Từ vựng
ばく縛 ばく縛 ばく縛

Ý nghĩa

trói buộc sự kiềm chế sự hạn chế

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠