Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縒れる
よれる
vocabulary vocab word
bị xoắn
bị vặn
縒reru
yoreru
縒れる
縒れる
よれる
bị xoắn, bị vặn
よ
れ
る
縒
れ
る
よ
れ
る
縒
れ
る
よ
れ
る
縒
れ
る
Ý nghĩa
bị xoắn
và
bị vặn
bị xoắn, bị vặn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
よれる
bị xoắn, bị vặn
Phân tích thành phần
縒れる
bị xoắn, bị vặn
よれる
縒
xoắn
よ.る, シ, サ
糸
sợi chỉ
いと, シ
差
sự phân biệt, sự khác biệt, sự biến thiên...
さ.す, さ.し, サ
⺶
( 羊 )
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.