Từ vựng
緋い
あかい
vocabulary vocab word
đỏ
đỏ thẫm
đỏ tươi
đỏ son
Đỏ
cộng sản
緋い 緋い あかい đỏ, đỏ thẫm, đỏ tươi, đỏ son, Đỏ, cộng sản
Ý nghĩa
đỏ đỏ thẫm đỏ tươi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あかい
vocabulary vocab word
đỏ
đỏ thẫm
đỏ tươi
đỏ son
Đỏ
cộng sản