Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
綛糸
かせいと
vocabulary vocab word
sợi chỉ se
綛糸
kaseito
綛糸
綛糸
かせいと
sợi chỉ se
か
せ
い
と
綛
糸
か
せ
い
と
綛
糸
か
せ
い
と
綛
糸
Ý nghĩa
sợi chỉ se
sợi chỉ se
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
綛糸
sợi chỉ se
かせいと
綛
hoa văn nhuộm loang, ống cuộn chỉ, cuộn chỉ...
かせ, かすり
糸
sợi chỉ
いと, シ
忍
chịu đựng, cắn răng chịu, nhẫn nhịn...
しの.ぶ, しの.ばせる, ニン
刃
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi cắt
は, やいば, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.