Từ vựng
継目
つぎめ
vocabulary vocab word
mối nối
đường may
điểm nối
継目 継目 つぎめ mối nối, đường may, điểm nối
Ý nghĩa
mối nối đường may và điểm nối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つぎめ
vocabulary vocab word
mối nối
đường may
điểm nối