Từ vựng
継ぎ目
つぎめ
vocabulary vocab word
mối nối
đường may
điểm nối
継ぎ目 継ぎ目 つぎめ mối nối, đường may, điểm nối
Ý nghĩa
mối nối đường may và điểm nối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つぎめ
vocabulary vocab word
mối nối
đường may
điểm nối