Từ vựng
継ぎ
つぎ
vocabulary vocab word
miếng vá
việc vá
chỗ nối
việc nối
người kế vị
người thừa kế
継ぎ 継ぎ つぎ miếng vá, việc vá, chỗ nối, việc nối, người kế vị, người thừa kế
Ý nghĩa
miếng vá việc vá chỗ nối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0