Từ vựng
統帥
とうすい
vocabulary vocab word
tổng tư lệnh
bộ chỉ huy tối cao
統帥 統帥 とうすい tổng tư lệnh, bộ chỉ huy tối cao
Ý nghĩa
tổng tư lệnh và bộ chỉ huy tối cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうすい
vocabulary vocab word
tổng tư lệnh
bộ chỉ huy tối cao