Từ vựng
終り
おわり
vocabulary vocab word
kết thúc
đoạn kết
khép lại
kết luận
cuối đời
cái chết
終り 終り おわり kết thúc, đoạn kết, khép lại, kết luận, cuối đời, cái chết
Ý nghĩa
kết thúc đoạn kết khép lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0