Từ vựng
細身
ほそみ
vocabulary vocab word
hẹp
mỏng (kích thước)
thon thả
細身 細身 ほそみ hẹp, mỏng (kích thước), thon thả
Ý nghĩa
hẹp mỏng (kích thước) và thon thả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほそみ
vocabulary vocab word
hẹp
mỏng (kích thước)
thon thả