Từ vựng
細細
こまごま
vocabulary vocab word
tỉ mỉ
chi tiết
kỹ lưỡng
細細 細細 こまごま tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng
Ý nghĩa
tỉ mỉ chi tiết và kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こまごま
vocabulary vocab word
tỉ mỉ
chi tiết
kỹ lưỡng