Từ vựng
細かい
こまかい
vocabulary vocab word
nhỏ
mịn
tỉ mỉ
nhỏ nhặt
vụn vặt
nhạy cảm
chú ý
cẩn thận
tiết kiệm
keo kiệt
細かい 細かい こまかい nhỏ, mịn, tỉ mỉ, nhỏ nhặt, vụn vặt, nhạy cảm, chú ý, cẩn thận, tiết kiệm, keo kiệt
Ý nghĩa
nhỏ mịn tỉ mỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0