Từ vựng
累進
るいしん
vocabulary vocab word
thăng tiến liên tục
tiến triển dần dần
tăng lên từng bước
tăng dần (ví dụ: thuế thu nhập)
累進 累進 るいしん thăng tiến liên tục, tiến triển dần dần, tăng lên từng bước, tăng dần (ví dụ: thuế thu nhập)
Ý nghĩa
thăng tiến liên tục tiến triển dần dần tăng lên từng bước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0