Từ vựng
紬糸
つむぎいと
vocabulary vocab word
sợi tơ tằm tsumugi
sợi tơ tằm thô
紬糸 紬糸 つむぎいと sợi tơ tằm tsumugi, sợi tơ tằm thô
Ý nghĩa
sợi tơ tằm tsumugi và sợi tơ tằm thô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つむぎいと
vocabulary vocab word
sợi tơ tằm tsumugi
sợi tơ tằm thô