Từ vựng
素描
すがき
vocabulary vocab word
bản phác thảo không màu
bản vẽ phác nét
bản phác thảo sơ bộ
素描 素描-2 すがき bản phác thảo không màu, bản vẽ phác nét, bản phác thảo sơ bộ
Ý nghĩa
bản phác thảo không màu bản vẽ phác nét và bản phác thảo sơ bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0