Từ vựng
紕
まよい
vocabulary vocab word
sự do dự
sự bối rối
sự lúng túng
sự nghi ngờ
sự lưỡng lự
ảo tưởng
sự ảo tưởng
sự không đạt được giác ngộ
紕 紕 まよい sự do dự, sự bối rối, sự lúng túng, sự nghi ngờ, sự lưỡng lự, ảo tưởng, sự ảo tưởng, sự không đạt được giác ngộ
Ý nghĩa
sự do dự sự bối rối sự lúng túng
Luyện viết
Nét: 1/10