Từ vựng
約
やく
vocabulary vocab word
khoảng
chừng
lời hứa
cuộc hẹn
sự cam kết
sự rút ngắn
sự giảm bớt
sự đơn giản hóa
sự co lại (trong ngữ âm)
約 約 やく khoảng, chừng, lời hứa, cuộc hẹn, sự cam kết, sự rút ngắn, sự giảm bớt, sự đơn giản hóa, sự co lại (trong ngữ âm)
Ý nghĩa
khoảng chừng lời hứa
Luyện viết
Nét: 1/9