Từ vựng
系統
けいとう
vocabulary vocab word
hệ thống
dòng dõi
tổ tiên
gia tộc
nhóm (ví dụ: nhóm màu sắc)
họ (ví dụ: họ ngôn ngữ)
đảng phái
trường phái (tư tưởng)
quan hệ gần gũi (tiến hóa)
quần thể có chung tổ tiên (trong di truyền học)
chủng (ví dụ: chủng vi khuẩn)
系統 系統 けいとう hệ thống, dòng dõi, tổ tiên, gia tộc, nhóm (ví dụ: nhóm màu sắc), họ (ví dụ: họ ngôn ngữ), đảng phái, trường phái (tư tưởng), quan hệ gần gũi (tiến hóa), quần thể có chung tổ tiên (trong di truyền học), chủng (ví dụ: chủng vi khuẩn)
Ý nghĩa
hệ thống dòng dõi tổ tiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0