Từ vựng
糸爪
いとづめ
vocabulary vocab word
mướp hương
mướp Ai Cập
mướp Việt Nam
mướp xơ
xơ mướp (dùng để tắm)
xơ mướp
mướp
mướp xốp
thứ vô giá trị
thứ tầm thường
糸爪 糸爪-2 いとづめ mướp hương, mướp Ai Cập, mướp Việt Nam, mướp xơ, xơ mướp (dùng để tắm), xơ mướp, mướp, mướp xốp, thứ vô giá trị, thứ tầm thường
Ý nghĩa
mướp hương mướp Ai Cập mướp Việt Nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0