Từ vựng
粟
ぞく
vocabulary vocab word
kê đuôi chồn (Setaria italica)
kê Ý (còn gọi là kê Hungary
kê Đức)
粟 粟-2 ぞく kê đuôi chồn (Setaria italica), kê Ý (còn gọi là kê Hungary, kê Đức)
Ý nghĩa
kê đuôi chồn (Setaria italica) kê Ý (còn gọi là kê Hungary và kê Đức)
Luyện viết
Nét: 1/12