Từ vựng
粘
ねば
vocabulary vocab word
độ dính
tính dẻo
chất dính
chất dẻo
đất sét
粘 粘 ねば độ dính, tính dẻo, chất dính, chất dẻo, đất sét
Ý nghĩa
độ dính tính dẻo chất dính
Luyện viết
Nét: 1/11
ねば
vocabulary vocab word
độ dính
tính dẻo
chất dính
chất dẻo
đất sét