Từ vựng
粒々
りゅーりゅー
vocabulary vocab word
hạt
cục
dạng hạt
sần sùi
độ gồ ghề
粒々 粒々-2 りゅーりゅー hạt, cục, dạng hạt, sần sùi, độ gồ ghề
Ý nghĩa
hạt cục dạng hạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅーりゅー
vocabulary vocab word
hạt
cục
dạng hạt
sần sùi
độ gồ ghề