Từ vựng
粃
みよさ
vocabulary vocab word
vỏ trấu rỗng
bông lúa non
vật rỗng ruột
quả xanh
粃 粃-2 みよさ vỏ trấu rỗng, bông lúa non, vật rỗng ruột, quả xanh
Ý nghĩa
vỏ trấu rỗng bông lúa non vật rỗng ruột
Luyện viết
Nét: 1/10
みよさ
vocabulary vocab word
vỏ trấu rỗng
bông lúa non
vật rỗng ruột
quả xanh