Từ vựng
箕
み
vocabulary vocab word
chòm sao Cái Sàng (một trong 28 tú Trung Quốc)
箕 箕-2 み chòm sao Cái Sàng (một trong 28 tú Trung Quốc)
Ý nghĩa
chòm sao Cái Sàng (một trong 28 tú Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/14
み
vocabulary vocab word
chòm sao Cái Sàng (một trong 28 tú Trung Quốc)