Từ vựng
立方
りっぽう
vocabulary vocab word
tư thế đứng
vũ công (trong tiết mục múa Nhật Bản)
立方 立方-2 りっぽう tư thế đứng, vũ công (trong tiết mục múa Nhật Bản)
Ý nghĩa
tư thế đứng và vũ công (trong tiết mục múa Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0