Từ vựng
立前
たてまえ
vocabulary vocab word
quy trình trà đạo
nghi thức trà đạo
立前 立前-2 たてまえ quy trình trà đạo, nghi thức trà đạo
Ý nghĩa
quy trình trà đạo và nghi thức trà đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たてまえ
vocabulary vocab word
quy trình trà đạo
nghi thức trà đạo