Từ vựng
秣
まぐさ
vocabulary vocab word
thức ăn gia súc (cho ngựa hoặc bò)
cỏ khô
thức ăn chăn nuôi
秣 秣 まぐさ thức ăn gia súc (cho ngựa hoặc bò), cỏ khô, thức ăn chăn nuôi
Ý nghĩa
thức ăn gia súc (cho ngựa hoặc bò) cỏ khô và thức ăn chăn nuôi
Luyện viết
Nét: 1/10