Từ vựng
祭
まつり
vocabulary vocab word
lễ hội
bữa tiệc
matsuri
sự quấy rối của đám đông trên mạng
sự bêu rếu trực tuyến
sự chỉ trích dữ dội trên mạng
vô số (như trong 'bàn thắng vô số')
cơn cuồng nhiệt
cơn điên cuồng
祭 祭 まつり lễ hội, bữa tiệc, matsuri, sự quấy rối của đám đông trên mạng, sự bêu rếu trực tuyến, sự chỉ trích dữ dội trên mạng, vô số (như trong 'bàn thắng vô số'), cơn cuồng nhiệt, cơn điên cuồng
Ý nghĩa
lễ hội bữa tiệc matsuri
Luyện viết
Nét: 1/11