Từ vựng
票
ひょう
vocabulary vocab word
phiếu bầu
lá phiếu
nhãn
vé
thẻ
cuống vé
票 票 ひょう phiếu bầu, lá phiếu, nhãn, vé, thẻ, cuống vé
Ý nghĩa
phiếu bầu lá phiếu nhãn
Luyện viết
Nét: 1/11
ひょう
vocabulary vocab word
phiếu bầu
lá phiếu
nhãn
vé
thẻ
cuống vé