Từ vựng
睨めっこ
にらめっこ
vocabulary vocab word
trò chơi nhìn chằm chằm
trò chơi thi ai cười trước
việc nhìn chăm chú liên tục
睨めっこ 睨めっこ にらめっこ trò chơi nhìn chằm chằm, trò chơi thi ai cười trước, việc nhìn chăm chú liên tục
Ý nghĩa
trò chơi nhìn chằm chằm trò chơi thi ai cười trước và việc nhìn chăm chú liên tục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0