Từ vựng
睨む
にらむ
vocabulary vocab word
nhìn trừng trừng
cau mày nhìn
nhìn giận dữ
nhìn chằm chằm
xem xét kỹ lưỡng
ước lượng
phỏng đoán
nghi ngờ
đánh giá
để mắt tới
theo dõi
tính đến
cân nhắc
睨む 睨む にらむ nhìn trừng trừng, cau mày nhìn, nhìn giận dữ, nhìn chằm chằm, xem xét kỹ lưỡng, ước lượng, phỏng đoán, nghi ngờ, đánh giá, để mắt tới, theo dõi, tính đến, cân nhắc
Ý nghĩa
nhìn trừng trừng cau mày nhìn nhìn giận dữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0