Từ vựng
睨みあわせる
にらみあわせる
vocabulary vocab word
cân nhắc giữa các yếu tố
hành động có tính đến
so sánh và xem xét
睨みあわせる 睨みあわせる にらみあわせる cân nhắc giữa các yếu tố, hành động có tính đến, so sánh và xem xét
Ý nghĩa
cân nhắc giữa các yếu tố hành động có tính đến và so sánh và xem xét
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0