Từ vựng
睨み
にらみ
vocabulary vocab word
cái nhìn giận dữ
ánh mắt sắc lẹm
睨み 睨み にらみ cái nhìn giận dữ, ánh mắt sắc lẹm
Ý nghĩa
cái nhìn giận dữ và ánh mắt sắc lẹm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にらみ
vocabulary vocab word
cái nhìn giận dữ
ánh mắt sắc lẹm