Từ vựng
着
ぎ
vocabulary vocab word
sự đến nơi
đến ...
bộ (quần áo)
vị trí thứ ... (trong cuộc đua)
nước đi
着 着-2 ぎ sự đến nơi, đến ..., bộ (quần áo), vị trí thứ ... (trong cuộc đua), nước đi
Ý nghĩa
sự đến nơi đến ... bộ (quần áo)
Luyện viết
Nét: 1/12