Từ vựng
省
しょう
vocabulary vocab word
bộ
sở
tỉnh (của Trung Quốc)
tiết kiệm
bảo tồn
省 省 しょう bộ, sở, tỉnh (của Trung Quốc), tiết kiệm, bảo tồn
Ý nghĩa
bộ sở tỉnh (của Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/9
しょう
vocabulary vocab word
bộ
sở
tỉnh (của Trung Quốc)
tiết kiệm
bảo tồn