Từ vựng
盲目
もうもく
vocabulary vocab word
sự mù quáng
mù quáng (ví dụ: tình yêu mù quáng
niềm tin mù quáng)
liều lĩnh
盲目 盲目 もうもく sự mù quáng, mù quáng (ví dụ: tình yêu mù quáng, niềm tin mù quáng), liều lĩnh
Ý nghĩa
sự mù quáng mù quáng (ví dụ: tình yêu mù quáng niềm tin mù quáng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0