Từ vựng
もうもく盲目 もうもく盲目 もうもく盲目

Ý nghĩa

sự mù quáng mù quáng (ví dụ: tình yêu mù quáng niềm tin mù quáng)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠