Từ vựng
目にあう
めにあう
vocabulary vocab word
trải qua (điều gì đó khó chịu)
trải nghiệm (sự việc tiêu cực)
chịu đựng
目にあう 目にあう めにあう trải qua (điều gì đó khó chịu), trải nghiệm (sự việc tiêu cực), chịu đựng
Ý nghĩa
trải qua (điều gì đó khó chịu) trải nghiệm (sự việc tiêu cực) và chịu đựng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0