Từ vựng
痴
おこ
vocabulary vocab word
chuyện ngớ ngẩn
việc ngu ngốc
điều vô lý
痴 痴-2 おこ chuyện ngớ ngẩn, việc ngu ngốc, điều vô lý
Ý nghĩa
chuyện ngớ ngẩn việc ngu ngốc và điều vô lý
Luyện viết
Nét: 1/13
おこ
vocabulary vocab word
chuyện ngớ ngẩn
việc ngu ngốc
điều vô lý