Từ vựng
疏
そ
vocabulary vocab word
lời bình chi tiết
lời giải thích
chú thích
tấu sớ (đặc biệt là dạng liệt kê)
疏 疏 そ lời bình chi tiết, lời giải thích, chú thích, tấu sớ (đặc biệt là dạng liệt kê)
Ý nghĩa
lời bình chi tiết lời giải thích chú thích
Luyện viết
Nét: 1/12