Từ vựng
疋
ひき
vocabulary vocab word
từ đếm cho động vật nhỏ
từ đếm cho cuộn vải (kích thước hai han)
từ đếm cho ngựa
cuộn vải
疋 疋 ひき từ đếm cho động vật nhỏ, từ đếm cho cuộn vải (kích thước hai han), từ đếm cho ngựa, cuộn vải
Ý nghĩa
từ đếm cho động vật nhỏ từ đếm cho cuộn vải (kích thước hai han) từ đếm cho ngựa
Luyện viết
Nét: 1/5