Từ vựng
異見
いけん
vocabulary vocab word
ý kiến khác biệt
quan điểm khác
quan điểm phản đối
sự phản đối
lời mắng mỏ
lời khiển trách
lời quở trách
lời khuyên răn
lời cảnh báo
lời cảnh tỉnh
異見 異見 いけん ý kiến khác biệt, quan điểm khác, quan điểm phản đối, sự phản đối, lời mắng mỏ, lời khiển trách, lời quở trách, lời khuyên răn, lời cảnh báo, lời cảnh tỉnh
Ý nghĩa
ý kiến khác biệt quan điểm khác quan điểm phản đối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0