Từ vựng
異なる
ことなる
vocabulary vocab word
khác nhau
khác biệt
bất đồng
thay đổi
phân kỳ
異なる 異なる ことなる khác nhau, khác biệt, bất đồng, thay đổi, phân kỳ
Ý nghĩa
khác nhau khác biệt bất đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0