Từ vựng
畢竟するに
ひっきょーするに
vocabulary vocab word
rốt cuộc
cuối cùng
畢竟するに 畢竟するに ひっきょーするに rốt cuộc, cuối cùng
Ý nghĩa
rốt cuộc và cuối cùng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひっきょーするに
vocabulary vocab word
rốt cuộc
cuối cùng