Từ vựng
画
え
vocabulary vocab word
bức tranh
bức vẽ
bức họa
bản phác thảo
hình ảnh
bức ảnh
cảnh quay
画 画-2 え bức tranh, bức vẽ, bức họa, bản phác thảo, hình ảnh, bức ảnh, cảnh quay
Ý nghĩa
bức tranh bức vẽ bức họa
Luyện viết
Nét: 1/8