Từ vựng
男
おのこ
vocabulary vocab word
đàn ông
nam giới
anh chàng
gã
thằng cha
ông bạn
người yêu nam
bạn trai
đàn ông
sự nam tính
danh dự đàn ông
danh dự đàn ông
thanh danh đàn ông
男 男-2 おのこ đàn ông, nam giới, anh chàng, gã, thằng cha, ông bạn, người yêu nam, bạn trai, đàn ông, sự nam tính, danh dự đàn ông, danh dự đàn ông, thanh danh đàn ông
Ý nghĩa
đàn ông nam giới anh chàng
Luyện viết
Nét: 1/7