Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
生態系
せいたいけい
vocabulary vocab word
hệ sinh thái
生態系
seitaikei
生態系
生態系
せいたいけい
hệ sinh thái
せ
い
た
い
け
い
生
態
系
せ
い
た
い
け
い
生
態
系
せ
い
た
い
け
い
生
態
系
Ý nghĩa
hệ sinh thái
hệ sinh thái
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
生態系
hệ sinh thái
せいたいけい
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
態
thái độ, tình trạng, hình dáng...
わざ.と, タイ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ
䏍
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𫧇
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
系
dòng dõi, hệ thống
ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.