Từ vựng
生態
せいたい
vocabulary vocab word
sinh thái
tập tính sinh sống
lối sống
cách sống
生態 生態 せいたい sinh thái, tập tính sinh sống, lối sống, cách sống
Ý nghĩa
sinh thái tập tính sinh sống lối sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0