Từ vựng
生れ乍ら
うまれながら
vocabulary vocab word
bẩm sinh
tự nhiên
do sinh ra
có sẵn
生れ乍ら 生れ乍ら うまれながら bẩm sinh, tự nhiên, do sinh ra, có sẵn
Ý nghĩa
bẩm sinh tự nhiên do sinh ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うまれながら
vocabulary vocab word
bẩm sinh
tự nhiên
do sinh ra
có sẵn