Từ vựng
生き物
いきもの
vocabulary vocab word
sinh vật
sinh vật sống
động vật
sự sống
生き物 生き物 いきもの sinh vật, sinh vật sống, động vật, sự sống
Ý nghĩa
sinh vật sinh vật sống động vật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0