Từ vựng
環
かん
vocabulary vocab word
vòng
hình tròn
vòng lặp
vòng tròn
bánh xe
vòng kết nối
vành đai hành tinh
環 環-2 かん vòng, hình tròn, vòng lặp, vòng tròn, bánh xe, vòng kết nối, vành đai hành tinh
Ý nghĩa
vòng hình tròn vòng lặp
Luyện viết
Nét: 1/17